Cần 38,5 triệu tỷ đồng cho tăng trưởng: Thị trường vốn chia lửa với ngân hàng
Để đáp ứng nhu cầu vốn đầu tư khoảng 38,5 triệu tỷ đồng trong giai đoạn 2026-2030, việc tiếp tục dựa chủ yếu vào tín dụng ngân hàng sẽ tạo áp lực ngày càng lớn lên hệ thống tài chính. Trong bối cảnh đó, nâng hạng thị trường chứng khoán được kỳ vọng không chỉ đưa Việt Nam vào “tầm ngắm” của các quỹ đầu tư toàn cầu, mà còn tạo động lực cải cách để mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế.
Tín dụng/GDP đã 145%, thị trường vốn 'chia lửa' với ngân hàng
Phát biểu tại Hội thảo “Giải pháp phát triển đồng bộ thị trường vốn” do Tạp chí Nhà đầu tư tổ chức ngày 23/7, bà Hà Thu Giang - Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) nhấn, năm 2026, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế từ 10% trở lên, đồng thời kiểm soát lạm phát khoảng 4,5% và bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế. Để phục vụ mục tiêu này, nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội sẽ rất lớn. Riêng năm 2026, nhu cầu vốn đầu tư xã hội khoảng 5,1 triệu tỷ đồng và trong cả giai đoạn 2026-2030 lên tới khoảng 38,5 triệu tỷ đồng.

Bà Hà Thu Giang, Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế, NHNN (Ảnh: Ban Tổ chức)
Hiện nay, một phần rất lớn nhu cầu vốn của nền kinh tế hiện vẫn đang đặt “lên vai” hệ thống ngân hàng. Đến ngày 13/7/2026, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đạt gần 20,1 triệu tỷ đồng, tăng 7,86% so với cuối năm 2025. Chỉ trong hơn 6 tháng, hệ thống ngân hàng đã bổ sung khoảng 1,46 triệu tỷ đồng vốn cho nền kinh tế.
Bà Hà Thu Giang chỉ rõ, nền kinh tế hiện vẫn phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng, với tỷ lệ tín dụng/GDP năm 2025 khoảng 145%, trong khi thị trường vốn chưa phát triển tương xứng. Áp lực càng lớn khi nhu cầu vốn trung và dài hạn, đặc biệt cho các dự án và công trình trọng điểm, ngày càng tăng, trong khi nguồn vốn chủ yếu của các tổ chức tín dụng lại là tiền gửi có kỳ hạn ngắn. Điều này đặt hệ thống ngân hàng trước áp lực chênh lệch kỳ hạn và rủi ro thanh khoản.
Bên cạnh đó, dù tốc độ tăng huy động vốn đã được cải thiện, khoảng cách giữa tín dụng và huy động vẫn khá lớn, tạo sức ép lên khả năng cân đối nguồn lực của các ngân hàng trong bối cảnh phải đồng hành với mục tiêu tăng trưởng cao.
Theo đại diện NHNN, để giải bài toán này, bên cạnh các giải pháp tín dụng, cần phát triển thị trường vốn, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp, nhằm hình thành kênh dẫn vốn trung và dài hạn hiệu quả hơn, qua đó giảm áp lực cung ứng vốn cho hệ thống ngân hàng.
“Mở cửa” đón vốn ngoại, cải cách quyết định dòng tiền
Trước áp lực huy động nguồn lực ngày càng lớn, việc phát triển thị trường vốn và mở rộng khả năng tiếp cận dòng vốn quốc tế trở thành một phần quan trọng trong bài toán vốn cho tăng trưởng.
Phát biểu tại Hội thảo, ông Hà Duy Tùng, Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), quyết định của FTSE Russell nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, có hiệu lực từ ngày 21/9/2026, đang mở ra một giai đoạn phát triển mới cho thị trường vốn. Theo dự báo của HSBC và Ngân hàng Thế giới, quy mô dòng vốn Việt Nam có thể thu hút trong dài hạn vào khoảng 8-10 tỷ USD. Nhưng theo ông Tùng, giá trị lớn hơn của nâng hạng không chỉ nằm ở lượng tiền có thể chảy vào thị trường.
“Việc nâng hạng không chỉ nằm ở dòng vốn ngoại đổ vào Việt Nam, mà chính là ở động lực cải cách tự thân mà nó mang lại”, lãnh đạo UBCKNN nhấn mạnh.

Ông Hà Duy Tùng, Phó Chủ tịch UBCKNN (Ảnh: Ban Tổ chức)
Nói cách khác, nâng hạng mới là điều kiện cần. Khả năng biến vị thế thị trường mới nổi thành dòng vốn thực tế còn phụ thuộc vào mức độ thuận lợi mà Việt Nam tạo ra cho các nhà đầu tư quốc tế khi tiếp cận thị trường.
Theo lãnh đạo UBCKNN, để đạt và duy trì vị thế thị trường mới nổi theo các tiêu chuẩn quốc tế như FTSE Russell hay MSCI, Việt Nam phải tiếp tục xử lý những nút thắt kéo dài đối với nhà đầu tư nước ngoài. Một trong những vấn đề trọng tâm là cơ chế ký quỹ trước giao dịch (pre-funding). Cùng với đó là yêu cầu mở rộng công bố thông tin bằng tiếng Anh và đơn giản hóa thủ tục mở tài khoản cho nhà đầu tư nước ngoài.
Những thay đổi này hướng tới một mục tiêu chung: tạo điều kiện thông thoáng hơn để dòng vốn quốc tế tiếp cận thị trường Việt Nam. Điều đó cũng đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản lý. Theo ông Hà Duy Tùng, cơ quan quản lý cần chuyển mạnh từ tư duy “quản lý những gì kiểm soát được” sang “kiến tạo phát triển và quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế”.
Cơ chế thu hút vốn quốc tế sau nâng hạng cũng không nên chỉ được nhìn dưới góc độ lượng tiền mua cổ phiếu trên thị trường. Theo UBCKNN, nâng hạng thị trường giống như một “tấm thẻ thông hành”, khẳng định mức độ trưởng thành, độ mở, tính an toàn và minh bạch của thị trường Việt Nam.
Khi các tiêu chuẩn của thị trường được cải thiện, tác động có thể lan rộng hơn dòng vốn đầu tư gián tiếp. Theo ông Hà Duy Tùng, đây còn là chất xúc tác góp phần nâng cao hệ số tín nhiệm quốc gia và tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường vốn quốc tế với chi phí thấp hơn.
Như vậy, cơ chế thu hút vốn sau nâng hạng có thể vận hành trên nhiều tầng: từ dòng tiền của các ETF và quỹ chủ động vào thị trường chứng khoán, đến khả năng huy động vốn quốc tế của doanh nghiệp và rộng hơn là việc nâng cao vị thế của thị trường vốn Việt Nam trong hệ thống tài chính toàn cầu.
Nền tảng thị trường cũng đang được mở rộng. Tính đến ngày 30/6/2026, vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt khoảng 10,8 triệu tỷ đồng, tăng 6% so với cuối năm 2025 và tương đương 82,6% GDP ước tính năm 2025. Việt Nam hiện có 54 doanh nghiệp vốn hóa trên 1 tỷ USD, trong đó 4 doanh nghiệp vượt 10 tỷ USD.
Trong 6 tháng đầu năm, tổng giá trị huy động qua cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp đạt 325.300 tỷ đồng, tăng 15,83% so với cùng kỳ năm 2025. Song nếu đặt bên cạnh nhu cầu 38,5 triệu tỷ đồng vốn đầu tư của nền kinh tế trong giai đoạn 2026-2030, dư địa để thị trường vốn phát triển vẫn còn rất lớn.
Thái Hà/VietnamFinance