Kỷ nguyên mới: Quyết liệt cải cách để vươn mình
Cạnh tranh thu hút đầu tư toàn cầu ngày càng gay gắt, lợi thế không chỉ đến từ chi phí mà ngày càng phụ thuộc vào chất lượng thể chế, mức độ minh bạch và khả năng dự đoán của chính sách. Trong bối cảnh đó, trọng tâm là những cải cách quyết liệt và thực thi nhất quán nhằm biến các cam kết thành kết quả phát triển cụ thể.

“Cuộc chơi” đã thay đổi
Trong một thời gian dài, lợi thế chi phí thấp (nhân công, đất đai, thuế…) đã đóng góp quan trọng vào việc tạo dựng sức hấp dẫn cạnh tranh trong thu hút đầu tư của Việt Nam. Tuy nhiên, cùng với sự thay đổi của môi trường kinh tế toàn cầu cũng như nhu cầu “tự thân” của Việt Nam trong chuyển đổi mô hình tăng trưởng để tiến lên các bậc thang phát triển mới, các lợi thế truyền thống này dần mất đi tính quyết định. Khi nền kinh tế phát triển hơn thì tất yếu những động lực tăng trưởng sẽ ngày càng ít phụ thuộc vào lợi thế quy mô hay cạnh tranh về chi phí. Thay vào đó, năng suất, chất lượng thể chế, hạ tầng, sự kết hợp hài hòa giữa chính sách, đầu tư và kỹ năng của nguồn nhân lực sẽ là những yếu tố quyết định.
Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Châu Âu tại Việt Nam (EuroCham), ông Bruno Jaspaert gần đây nhấn mạnh: “Môi trường kinh doanh toàn cầu ngày càng bấp bênh với nhiều rủi ro, khiến các quyết định đầu tư sẽ ngày càng phụ thuộc vào sự rõ ràng, nhất quán và niềm tin vào khung pháp lý”. Nhận định này phần nào phản ánh thực tế là cạnh tranh thu hút đầu tư đã bước sang giai đoạn mới, với tiêu chí đánh giá ngày càng toàn diện và khắt khe hơn. Các nhà đầu tư nước ngoài hiện đặt trọng tâm vào độ tin cậy của khung pháp lý, tính minh bạch trong thực thi chính sách và năng lực quản trị của nền kinh tế. Khả năng dự đoán của môi trường kinh doanh và sự nhất quán trong thực thi trở thành những yếu tố then chốt.
Cùng với đó, các tiêu chuẩn phát triển bền vững ngày càng được đặt ở vị trí trung tâm. Doanh nghiệp, nhất là từ các nền kinh tế phát triển, tích hợp các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị vào chiến lược đầu tư. Các dự án được đánh giá không chỉ trên hiệu quả tài chính, mà còn trên mức độ tuân thủ tiêu chuẩn môi trường, sử dụng năng lượng sạch, trách nhiệm xã hội trong chuỗi cung ứng… Xu hướng này phản ánh sự dịch chuyển của dòng vốn toàn cầu theo hướng ưu tiên những nền kinh tế có nền tảng ổn định, thể chế rõ ràng và khả năng duy trì tăng trưởng dài hạn.
Đáng chú ý, khi Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng ở mức hai con số, nhu cầu về nguồn lực cho đầu tư phát triển sẽ gia tăng mạnh mẽ. Nguồn vốn cần cho các dự án hạ tầng giao thông, năng lượng, chuyển đổi số và phát triển đô thị… là rất lớn. Điều này càng đặt ra yêu cầu làm sao vừa thu hút các dòng vốn, vừa nâng cao năng lực hấp thụ, triển khai hiệu quả. Bối cảnh đó cũng đòi hỏi cạnh tranh cần chuyển sang thể hiện bằng chất lượng môi trường đầu tư. Điều này càng đòi hỏi sự nâng cấp toàn diện về khung pháp lý, năng lực quản trị và hiệu quả thực thi.
Điểm nghẽn nằm ở khâu thực thi
Những năm gần đây, Việt Nam ghi nhận nhiều kết quả tích cực trong thu hút đầu tư, với sự hiện diện ngày càng rõ nét của các dự án quy mô lớn và dòng vốn chất lượng cao. Tuy nhiên, phía sau những con số ấn tượng, vẫn còn đó những thách thức. Một trong số đó là thách thức về khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn triển khai.
Thực tế cho thấy, có nhiều vấn đề, vướng mắc không nằm ở việc thiếu cơ chế hay chính sách, mà ở hiệu quả thực thi. Các thủ tục hành chính ở một số lĩnh vực dù đã có những cải thiện nhanh thời gian gần đây nhưng vẫn còn phức tạp, quy định pháp lý chưa thực sự đồng bộ, cùng với sự khác biệt trong cách hiểu và áp dụng giữa các cấp đã tạo ra những độ trễ trong triển khai dự án. Đối với các dự án hạ tầng, năng lượng hay logistics – những lĩnh vực đòi hỏi nguồn vốn lớn và thời gian triển khai dài – việc chậm trễ trong phê duyệt thủ tục, thiếu nhất quán trong quy định về đất đai, xây dựng hoặc môi trường có thể làm kéo dài tiến độ và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư.
Một vấn đề khác là cơ chế phối hợp liên ngành. Đặc biệt ở những dự án có quy mô lớn và tính chất phức tạp, yêu cầu về sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương để thúc đẩy thực thi nhất quán và có khả năng dự báo ngày càng trở nên cấp thiết. Mô hình hợp tác công - tư, đặc biệt trong các dự án hạ tầng giao thông và năng lượng, vẫn đang đối mặt với những rào cản nhất định. Các vấn đề liên quan đến phân chia rủi ro, cơ chế bảo đảm đầu tư hay khung pháp lý chưa hoàn thiện khiến nhiều dự án chưa đạt được tiến độ như kỳ vọng hoặc chưa thu hút được sự tham gia rộng rãi của khu vực tư nhân.
Những tồn tại này cho thấy điểm nghẽn lớn nhất lúc này không còn nằm ở việc thu hút đầu tư, mà ở năng lực và sự quyết liệt cải cách trong khâu tổ chức thực hiện. Xét về dài hạn, khoảng cách giữa chính sách, cam kết và triển khai, nếu không được thu hẹp, sẽ làm suy giảm hiệu quả của các dòng vốn và ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư.
Cải thiện môi trường đầu tư không chỉ dừng ở việc ban hành chính sách mới
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, cải thiện môi trường đầu tư không thể dừng ở việc ban hành chính sách mới, mà cần hướng tới xây dựng một hệ thống vận hành hiệu quả, minh bạch và có khả năng dự đoán cao. Trong đó, tính minh bạch là nền tảng quan trọng. Một khung pháp lý rõ ràng, dễ tiếp cận và được áp dụng thống nhất giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, nâng cao khả năng lập kế hoạch và đưa ra quyết định đầu tư dài hạn. Việc công bố đầy đủ thông tin, chuẩn hóa quy trình và tăng cường trách nhiệm giải trình sẽ góp phần củng cố niềm tin của thị trường.
Song song với đó là yêu cầu về tính ổn định của chính sách. Đối với các dự án quy mô lớn, thời gian hoàn vốn dài, sự ổn định của khung pháp lý có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khả năng dự đoán của môi trường kinh doanh cũng trở thành một tiêu chí ngày càng quan trọng. Điều này không chỉ đến từ văn bản pháp luật, mà còn phụ thuộc vào cách thức thực thi, sự nhất quán trong xử lý và mức độ phối hợp giữa các cơ quan quản lý. Một môi trường có thể dự đoán giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng kế hoạch, kiểm soát rủi ro và tối ưu hóa nguồn lực.
Để đạt được những mục tiêu này, cải cách cần được triển khai đồng bộ. Từ hoàn thiện khung pháp lý, đơn giản hóa thủ tục hành chính, đến nâng cao năng lực đội ngũ thực thi và tăng cường phối hợp liên ngành. Việc ứng dụng công nghệ trong quản lý đầu tư, cấp phép và cung cấp dịch vụ công – những lĩnh vực mà Việt Nam đang triển khai quyết liệt – sẽ góp phần giảm thiểu độ trễ và nâng cao tính minh bạch của toàn bộ hệ thống.
Đồng thời, cải cách thể chế cần gắn chặt với các mục tiêu phát triển bền vững. Việc thúc đẩy chuyển đổi năng lượng, phát triển tài chính xanh và xây dựng hạ tầng bền vững không chỉ đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư quốc tế, mà còn tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế. Đây chính là yếu tố quan trọng để Việt Nam bước vào một giai đoạn phát triển mới, gắn tăng trưởng nhanh với ổn định bền vững và có khả năng thích ứng với những biến động của kinh tế toàn cầu. Trong kỷ nguyên mới, cải cách không còn là lựa chọn, mà trở thành yêu cầu bắt buộc để nền kinh tế vươn mình.
MÔI TRƯỜNG THUẬN LỢI, DÒNG VỐN SẼ TĂNG TỐC
“Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong cải cách cơ sở hạ tầng và hành chính. Bước tiếp theo là đảm bảo việc thực thi được triển khai một cách đồng bộ”, Chủ tịch EuroCham Bruno Jaspaert nhận định, đồng thời chia sẻ: “Cải cách thực chất luôn phức tạp và cần thời gian. Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế để bước vào giai đoạn phát triển tiếp theo: vị trí chiến lược, nền tảng kinh tế vững chắc và tầm nhìn tăng trưởng rõ ràng. Vai trò của chúng tôi là góp phần đảm bảo rằng các khung chính sách luôn theo kịp tham vọng đó. Bởi khi môi trường thuận lợi, đầu tư sẽ không chờ đợi – mà sẽ tăng tốc”.
|
Môi trường thuận lợi, dòng vốn sẽ tăng tốc “Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong cải cách cơ sở hạ tầng và hành chính. Bước tiếp theo là đảm bảo việc thực thi được triển khai một cách đồng bộ”, Chủ tịch EuroCham Bruno Jaspaert nhận định, đồng thời chia sẻ: “Cải cách thực chất luôn phức tạp và cần thời gian. Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế để bước vào giai đoạn phát triển tiếp theo: vị trí chiến lược, nền tảng kinh tế vững chắc và tầm nhìn tăng trưởng rõ ràng. Vai trò của chúng tôi là góp phần đảm bảo rằng các khung chính sách luôn theo kịp tham vọng đó. Bởi khi môi trường thuận lợi, đầu tư sẽ không chờ đợi – mà sẽ tăng tốc”. |
Đỗ Lê/thoibaonganhang