Việt Nam liên tục tăng điểm mức độ tự do kinh tế: Dấu ấn 40 năm đổi mới

Trong bảng xếp hạng Chỉ số Tự do Kinh tế 2026 do Heritage Foundation công bố, Việt Nam đạt 64,4 điểm, xếp thứ 66 trong số 184 nền kinh tế được đánh giá trên toàn cầu, vượt mức trung bình của thế giới và khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Chỉ số đo lường mức độ tự do kinh tế của các quốc gia

Việt Nam tiếp tục nhận được những đánh giá tích cực từ các tổ chức quốc tế về chất lượng môi trường kinh doanh và hiệu quả cải cách kinh tế.

Theo đánh giá của Heritage Foundation, kể từ khi chỉ số này được công bố lần đầu vào năm 1995, rất ít nền kinh tế có quy mô tương đương đạt được mức cải thiện mạnh mẽ như Việt Nam trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế định hướng thị trường.

Chỉ số Tự do Kinh tế (Index of Economic Freedom) được Heritage Foundation xây dựng nhằm đánh giá mức độ tự do kinh tế của các quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. Báo cáo năm 2026 theo dõi 184 nền kinh tế dựa trên 12 tiêu chí định lượng và định tính, được chia thành bốn nhóm lớn gồm: pháp quyền, quy mô chính phủ, hiệu quả quản lý và mức độ mở cửa của thị trường.

Cụ thể, các yếu tố được xem xét bao gồm quyền sở hữu tài sản, tính liêm chính của chính phủ, hiệu quả tư pháp, chi tiêu công, gánh nặng thuế, sức khỏe tài khóa, tự do kinh doanh, tự do lao động, tự do tiền tệ, tự do thương mại, tự do đầu tư và tự do tài chính.

Mỗi tiêu chí được chấm điểm trên thang từ 0 đến 100. Điểm tổng thể của một quốc gia được tính bằng cách lấy trung bình cộng của cả 12 chỉ số thành phần với trọng số ngang nhau.

Theo Heritage Foundation, tự do kinh tế là quyền cơ bản của mỗi cá nhân trong việc kiểm soát lao động và tài sản của mình. Trong môi trường kinh tế có mức độ tự do cao, người dân được tự do sản xuất, kinh doanh, tiêu dùng và đầu tư trong khuôn khổ pháp luật, đồng thời nguồn lực được phân bổ hiệu quả hơn thông qua cơ chế thị trường.

Hành trình đi lên của Việt Nam

Điểm đáng chú ý nhất trong báo cáo năm nay không nằm ở vị trí xếp hạng mà ở sự thay đổi dài hạn của Việt Nam.

Khi Heritage Foundation bắt đầu công bố chỉ số vào năm 1995, Việt Nam chỉ đạt 41,7 điểm. Sau hơn 30 năm thực hiện công cuộc Đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, điểm số hiện đã tăng lên 64,4 điểm, tức tăng hơn 20 điểm.

Mức cải thiện này đưa Việt Nam từ nhóm các nền kinh tế có mức độ tự do thấp lên nhóm “Moderately Free” (tự do ở mức vừa phải). Điểm số hiện tại của Việt Nam cũng cao hơn mức trung bình toàn cầu là 59,9 điểm và cao hơn mức trung bình của khu vực châu Á - Thái Bình Dương là 58,6 điểm.

Theo đánh giá của Heritage Foundation, những cải cách theo hướng thị trường đã góp phần tạo nên sự chuyển đổi mạnh mẽ của nền kinh tế Việt Nam. Từ một quốc gia còn gặp nhiều khó khăn trước thời kỳ Đổi mới, Việt Nam đã từng bước trở thành một trong những trung tâm sản xuất và xuất khẩu quan trọng của thế giới.

Ngày nay, Việt Nam không chỉ là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu toàn cầu mà còn đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng điện tử quốc tế, thu hút nhiều tập đoàn công nghệ lớn đầu tư sản xuất.

Nhiều tổ chức quốc tế đánh giá Việt Nam là một trong những nền kinh tế năng động nhất hiện nay. Tốc độ tăng trưởng ổn định trong nhiều năm liên tiếp, lực lượng lao động trẻ, khả năng thích ứng cao cùng môi trường đầu tư ngày càng cải thiện đã giúp Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn đối với dòng vốn quốc tế.

Heritage Foundation cho rằng việc mở rộng thương mại, thúc đẩy đầu tư nước ngoài và từng bước phát triển khu vực kinh tế tư nhân đã tạo động lực quan trọng cho tăng trưởng.

Các số liệu trong báo cáo cho thấy Việt Nam sở hữu mức độ hội nhập kinh tế rất cao. Tổng kim ngạch thương mại tương đương khoảng 164,8% GDP, phản ánh sự gắn kết chặt chẽ của nền kinh tế với thị trường toàn cầu.

Ở nhiều chỉ số thành phần, Việt Nam đạt điểm số khá ấn tượng. Chỉ số sức khỏe tài khóa đạt 96,9 điểm, thuộc nhóm cao trên thế giới. Gánh nặng thuế được đánh giá ở mức 89,5 điểm. Nợ công duy trì ở khoảng 31,3% GDP, thấp hơn đáng kể so với nhiều nền kinh tế phát triển.

Những yếu tố này góp phần tạo nên nền tảng ổn định cho tăng trưởng dài hạn và giúp Việt Nam duy trì sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư quốc tế.

Những thách thức vẫn còn hiện hữu

Mặc dù ghi nhận nhiều tiến bộ, báo cáo cũng chỉ ra một số hạn chế mà Việt Nam cần tiếp tục cải thiện.

Theo Heritage Foundation, hiệu quả của hệ thống pháp lý và quản lý nhà nước vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển kinh tế. Quyền sở hữu tài sản, hiệu quả tư pháp và tính minh bạch của môi trường thể chế vẫn là những lĩnh vực cần được nâng cao hơn nữa.

Bên cạnh đó, chi phí gia nhập thị trường đối với doanh nghiệp ở một số lĩnh vực vẫn còn cao. Thị trường lao động chưa thực sự linh hoạt và khu vực kinh tế phi chính thức vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể trong nền kinh tế.

Hệ thống tài chính cũng được cho là còn chịu ảnh hưởng tương đối lớn từ khu vực nhà nước, trong khi tiến trình cải cách doanh nghiệp nhà nước cần tiếp tục được đẩy mạnh nhằm nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực.

Cụ thể, môi trường pháp lý của Việt Nam đã được xây dựng tương đối đầy đủ nhưng hiệu quả thực thi vẫn còn hạn chế. Chỉ số tự do kinh doanh của Việt Nam cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu, trong khi chỉ số tự do lao động thấp hơn mức trung bình thế giới. Ngược lại, chỉ số tự do tiền tệ của Việt Nam được đánh giá ở mức cao hơn mặt bằng chung quốc tế.

Mức thuế quan bình quân gia quyền theo thương mại của Việt Nam hiện ở mức 5,1%. Tuy nhiên, nhiều rào cản phi thuế quan vẫn tồn tại, làm hạn chế phần nào những lợi ích lớn hơn từ hoạt động thương mại quốc tế. Heritage Foundation cho rằng dù môi trường đầu tư đã có những cải thiện đáng kể trong những năm gần đây, khuôn khổ đầu tư tổng thể vẫn chưa đạt hiệu quả tối ưu. Trong khi đó, lĩnh vực tài chính tiếp tục phát triển và các ngân hàng thương mại nhà nước đã từng bước giảm hoạt động cho vay theo định hướng hành chính.

Thuế suất thuế thu nhập cá nhân cao nhất tại Việt Nam là 35%, trong khi thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp cao nhất là 20%. Tổng gánh nặng thuế tương đương 16,8% GDP. Trong giai đoạn ba năm gần nhất được khảo sát, chi tiêu chính phủ trung bình ở mức 18,7% GDP và thâm hụt ngân sách trung bình là 0,9% GDP. Nợ công của Việt Nam hiện tương đương khoảng 31,3% GDP.

Báo cáo cũng chỉ ra rằng nền tảng pháp lý của Việt Nam vẫn còn tương đối yếu so với nhiều quốc gia khác. Các chỉ số về quyền sở hữu tài sản, hiệu quả tư pháp và tính liêm chính của chính phủ đều thấp hơn mức trung bình của thế giới, cho thấy đây vẫn là những lĩnh vực cần tiếp tục cải cách trong thời gian tới.

Các chuyên gia nhận định rằng đây là những thách thức phổ biến đối với nhiều nền kinh tế đang phát triển. Việc tiếp tục cải cách thể chế, cải thiện chất lượng quản trị và nâng cao năng suất lao động sẽ đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn phát triển tiếp theo của Việt Nam.

Trên phạm vi toàn cầu, Singapore tiếp tục giữ vị trí số một thế giới về tự do kinh tế với 84,4 điểm. Đây cũng là nền kinh tế đứng đầu khu vực châu Á - Thái Bình Dương và là quốc gia duy nhất được xếp vào nhóm “Free” (tự do) ở nhiều hạng mục đánh giá.

Bốn nền kinh tế còn lại trong top 5 gồm Thụy Sĩ, Ireland, Australia và Đài Loan (Trung Quốc).

So với nhóm dẫn đầu, Việt Nam vẫn còn khoảng cách đáng kể, đặc biệt ở các tiêu chí liên quan đến chất lượng thể chế, hiệu quả tư pháp và tự do tài chính. Tuy nhiên, khoảng cách này cũng cho thấy dư địa cải cách còn rất lớn trong tương lai.

Tuy vậy, nhìn tổng thể, Việt Nam được đánh giá là đang đi đúng hướng trong quá trình xây dựng nền kinh tế thị trường hiện đại và hội nhập sâu rộng với thế giới.

Thiên Ân/VietnamFinance