Vàng ´chết´ trong dân: ´Người dân chọn vàng không phải vì họ yêu vàng´

Theo TS. Hồ Quốc Tuấn, “Người dân chọn vàng, không phải vì họ yêu vàng, mà vì đó là lựa chọn khả thi nhất trong những gì họ có". Nếu không tạo ra các kênh sinh lời đủ hấp dẫn và an toàn, rất khó để dòng tiền rời vàng và chảy vào sản xuất.

Vàng trong dân không phải "vốn chết" mà là thiếu lựa chọn

Tranh luận về hiện tượng “vàng trong dân” thời gian gần đây tiếp tục thu hút nhiều ý kiến trái chiều. Một trong những quan điểm phổ biến là việc người dân đổ tiền vào vàng khiến nguồn lực bị “chôn”, không đi vào sản xuất, từ đó ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, theo TS. Hồ Quốc Tuấn - Giảng viên cao cấp Đại học Bristol (Anh), cách nhìn này chưa phản ánh đầy đủ bản chất vấn đề, thậm chí có phần đơn giản hóa một bài toán phức tạp hơn nhiều.

Theo TS. Hồ Quốc Tuấn, cần bắt đầu từ một tiền đề cơ bản: dòng tiền chỉ chảy vào sản xuất khi môi trường kinh doanh đủ hấp dẫn và an toàn. Khi các kênh đầu tư chính thức không mang lại mức lợi nhuận tương xứng với rủi ro, hoặc khi lãi suất thực thấp, người dân sẽ tự điều chỉnh danh mục tài sản của mình.

Trong bối cảnh đó, vàng không tự nhiên trở thành “vốn chết”. Ngược lại, nó là kết quả của một quá trình lựa chọn hợp lý theo nguyên tắc quản lý danh mục đầu tư. Khi thị trường chứng khoán biến động, bất động sản tiềm ẩn rủi ro, còn hoạt động sản xuất - kinh doanh đòi hỏi năng lực và chịu nhiều bất định, việc nắm giữ vàng trở thành một phương án bảo toàn tài sản phù hợp với số đông.

Ông Tuấn cũng nhấn mạnh rằng người Việt có xu hướng tiết kiệm cao, một phần do tâm lý lo xa và nhu cầu tự bảo đảm an sinh trong bối cảnh hệ thống phúc lợi chưa bao phủ đầy đủ. Khoản tiết kiệm này đóng vai trò như một “tấm đệm” tài chính cho tuổi già, bệnh tật hoặc các cú sốc kinh tế.

Trong khi đó, không phải ai cũng có đủ kiến thức để đầu tư chứng khoán, cũng như niềm tin vào các quỹ đầu tư chưa thực sự vững chắc. Những yếu tố này khiến vàng - với đặc tính đơn giản, dễ tiếp cận - trở thành lựa chọn mang lại sự “nhẹ đầu” cho người nắm giữ.

Một điểm quan trọng khác, theo TS. Tuấn, là không phải ai cũng có thể chuyển tiền sang sản xuất, kinh doanh. Đây là lĩnh vực có mức độ rủi ro cao, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và vừa, vốn phải đối mặt với nhiều biến động cả trong nước lẫn quốc tế. Những cú sốc về chính sách, thương mại hay chi phí đầu vào có thể khiến hoạt động kinh doanh thua lỗ nếu không được quản trị tốt. Vì vậy, kỳ vọng người dân đại trà chuyển sang đầu tư sản xuất là không thực tế.

Từ góc độ này, hiện tượng dòng tiền không chảy vào sản xuất không phải là lỗi của người dân, mà phản ánh việc nền kinh tế chưa tạo ra đủ cơ hội đầu tư hấp dẫn. Nói cách khác, đây là vấn đề của môi trường kinh doanh và mức độ “hấp thụ vốn” của nền kinh tế.

Không thể ép người dân rời bỏ vàng nếu thiếu kênh thay thế

Một lập luận khác thường được đưa ra là cần hạn chế hoặc không khuyến khích người dân nắm giữ vàng để thúc đẩy sản xuất và tạo việc làm. TS. Hồ Quốc Tuấn cho rằng cách tiếp cận này chứa đựng nhiều điểm thiếu nhất quán.

Ông đặt câu hỏi: nếu ngân hàng trung ương coi vàng là tài sản dự trữ an toàn nhằm bảo vệ ổn định tài chính quốc gia, giảm phụ thuộc vào ngoại tệ và tăng khả năng chống chịu trước biến động, thì tại sao việc người dân nắm giữ vàng lại bị xem là tiêu cực? Về bản chất, cả hai đều là hành vi bảo vệ “bảng cân đối tài sản” trước rủi ro.

Thực tế, một lượng vàng lớn trong dân có thể được xem là nguồn lực dự trữ tiềm năng của nền kinh tế. Trong những tình huống khủng hoảng, nguồn lực này có thể giúp giảm áp lực lên ngân sách nhà nước và hệ thống an sinh xã hội. Tuy nhiên, khía cạnh này thường bị bỏ qua trong các tranh luận.

TS. Tuấn cũng bác bỏ quan điểm cho rằng việc người dân tích trữ vàng sẽ khiến nền kinh tế thiếu vốn cho sản xuất. Theo ông, đây là cách lập luận dựa trên giả định cực đoan rằng toàn bộ dòng tiền sẽ chuyển sang vàng - điều khó xảy ra trong thực tế. Theo nguyên lý tối ưu hóa danh mục, tỷ trọng vàng trong tài sản sẽ thay đổi theo thời gian, phụ thuộc vào tương quan lợi nhuận - rủi ro của các kênh đầu tư. Khi xuất hiện cơ hội sinh lời vượt trội trong sản xuất hoặc tài chính, dòng tiền tự nhiên sẽ dịch chuyển.

Ngược lại, việc dòng tiền chảy vào vàng phản ánh một thực tế: nền kinh tế chưa tạo ra đủ cơ hội sinh lời hấp dẫn để “hút” vốn. Nói cách khác, khả năng hấp thụ vốn của khu vực sản xuất còn hạn chế. Trong trường hợp này, việc yêu cầu người dân “hy sinh lợi ích cá nhân” để đầu tư vào các lĩnh vực rủi ro là không hợp lý, bởi không có cơ chế nào bù đắp nếu họ thua lỗ.

Để thay đổi hành vi này, theo TS. Hồ Quốc Tuấn, chính sách cần tập trung vào hai hướng. Thứ nhất là làm cho việc nắm giữ vàng trở nên kém hấp dẫn hơn, thông qua chi phí hoặc rủi ro cao hơn. Tuy nhiên, đây là phương án nhạy cảm và khó thực hiện. Thứ hai, quan trọng hơn, là cải thiện môi trường đầu tư và kinh doanh, phát triển các kênh tài chính minh bạch, dễ tiếp cận và mang lại lợi nhuận đủ hấp dẫn.

Ở góc độ quốc tế, xu hướng gia tăng nắm giữ vàng không chỉ diễn ra tại Việt Nam. Trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại, thương mại suy giảm và áp lực nhân khẩu học gia tăng, các tài sản trú ẩn như vàng đang chiếm tỷ trọng lớn hơn trong danh mục đầu tư. Ngay cả các quỹ hưu trí tại những nền kinh tế phát triển cũng đã điều chỉnh chiến lược để nắm giữ vàng nhiều hơn.

Điều này cho thấy việc người dân lựa chọn vàng không phải là hiện tượng cá biệt, mà là phản ứng phù hợp với bối cảnh kinh tế rộng lớn hơn. “Dân chọn vàng, không phải vì họ yêu vàng, mà lựa chọn trong khả năng họ có thể thôi,” TS. Hồ Quốc Tuấn nhấn mạnh.

Từ đó, ông cho rằng nếu muốn giảm sự phụ thuộc vào vàng, giải pháp căn cơ không nằm ở việc hạn chế, mà ở việc tạo ra những “tài sản thay thế” đủ sức cạnh tranh. Khi nền kinh tế có nhiều cơ hội đầu tư hiệu quả, minh bạch và an toàn hơn, dòng tiền sẽ tự điều chỉnh - thay vì cần đến các biện pháp can thiệp hành chính.

Theo Hội đồng Vàng thế giới, người dân Việt Nam hiện nắm giữ khoảng 400-500 tấn vàng, tương đương 35 đến 40 tỷ USD - chiếm gần 8% GDP. Trên thực tế, quy mô có thể cao hơn. Mỗi năm, Việt Nam tiêu thụ trung bình 55 tấn vàng, nằm trong nhóm quốc gia tiêu thụ vàng cao nhất khu vực.